sword dance
Định nghĩa
Danh từ: sword dance (điệu múa kiếm) là một loại hình múa, thường do nam giới biểu diễn, trong đó các vũ công bước qua những thanh kiếm đặt trên mặt đất một cách khéo léo, hoặc vung kiếm lên không trung như một phần của điệu múa. Điệu múa này thường mang tính nghi lễ, truyền thống và đòi hỏi sự chính xác, nhanh nhẹn.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu múa kiếm đã được trình diễn tại Đại hội Thể thao Vùng Cao để kỷ niệm di sản Scotland.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, điệu múa kiếm tượng trưng cho lòng dũng cảm và kỹ năng.)
- (Các vũ công đã luyện tập điệu múa kiếm trong nhiều tháng trước lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a sword dance": biểu diễn một điệu múa kiếm.
- The troupe performed a traditional sword dance at the cultural event. (Đoàn múa đã biểu diễn một điệu múa kiếm truyền thống tại sự kiện văn hóa.)
- "a sword dance competition": cuộc thi múa kiếm.
- He won first place in the sword dance competition. (Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi múa kiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sword dancer (danh từ): người biểu diễn múa kiếm.
- The sword dancer moved gracefully over the blades. (Người múa kiếm di chuyển uyển chuyển qua những lưỡi kiếm.)
- Sword dancing (danh từ): hoạt động hoặc nghệ thuật múa kiếm.
- Sword dancing requires years of practice to master. (Múa kiếm đòi hỏi nhiều năm luyện tập để thành thạo.)
- Morris dance (danh từ): một điệu múa dân gian Anh đôi khi có sử dụng kiếm, có liên quan đến .
Từ đồng nghĩa
- Blade dance: điệu múa lưỡi kiếm (một thuật ngữ hiếm dùng, thường mang nghĩa tương tự).
- Sword ritual: nghi lễ kiếm (nhấn mạnh khía cạnh nghi lễ hơn là múa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dance around (the swords): nhảy múa xung quanh (các thanh kiếm).
- The children watched as the men danced around the swords in a circle. (Bọn trẻ xem những người đàn ông nhảy múa xung quanh các thanh kiếm theo vòng tròn.)
- Step over (the swords): bước qua (các thanh kiếm).
- To avoid injury, the dancer must step over the swords precisely. (Để tránh bị thương, vũ công phải bước qua các thanh kiếm một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Walk on eggshells (thành ngữ): đi trên vỏ trứng – nghĩa bóng là cẩn thận từng bước, tương tự như sự chính xác trong .
- He had to walk on eggshells during the negotiation, just like a sword dancer. (Anh ấy phải cẩn thận từng bước trong cuộc đàm phán, giống như một người múa kiếm.)
- Dance with the devil (thành ngữ): nhảy múa với quỷ dữ – nghĩa bóng là liều lĩnh, ám chỉ sự nguy hiểm trong điệu múa kiếm.
- Performing the sword dance is like dancing with the devil; one wrong move can be dangerous. (Biểu diễn điệu múa kiếm giống như nhảy múa với quỷ dữ; một bước sai có thể nguy hiểm.)